lạc tiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây dây leo, thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae): "lạc tiên" là tên gọi một loại thực vật có hoa, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh và làm thuốc. Tên khoa học của nó là Passiflora foetida.
- Tên gọi chung cho các loài trong chi Passiflora: Trong ngữ cảnh thực vật học, "lạc tiên" có thể dùng để chỉ các loài khác nhau thuộc chi này, nhưng phổ biến nhất là loài Passiflora foetida.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dây lạc tiên thường leo trên hàng rào. (Cây lạc tiên thường leo trên hàng rào.)
- Hoa lạc tiên có hình dáng rất đặc biệt và đẹp mắt. (Hoa của cây lạc tiên có hình dáng rất đặc biệt và đẹp mắt.)
- Lá lạc tiên non có thể dùng để nấu canh. (Lá non của cây lạc tiên có thể dùng để nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây lạc tiên": cụm từ thông dụng để chỉ toàn bộ cây, phân biệt với các bộ phận như hoa, quả.
- Cây lạc tiên này đang ra nhiều quả. (Cây lạc tiên này đang ra nhiều quả.)
"lạc tiên" trong y học cổ truyền: thường được nhắc đến như một vị thuốc có tác dụng an thần, giúp ngủ ngon.
- Bài thuốc từ lạc tiên giúp cải thiện chứng mất ngủ. (Bài thuốc từ cây lạc tiên giúp cải thiện chứng mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhãn lồng (danh từ): một tên gọi khác phổ biến của cùng loài cây Passiflora foetida.
- Ở miền Nam, người ta thường gọi lạc tiên là nhãn lồng. (Ở miền Nam, người ta thường gọi lạc tiên là nhãn lồng.)
Chùm bao (danh từ): một tên gọi địa phương khác cho cây lạc tiên.
- Dây lạc tiên (danh từ): cách gọi nhấn mạnh hình dạng dây leo của cây.
Từ đồng nghĩa
- Passiflora (danh từ): tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Cây lạc tiên (danh từ): cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn, dùng phổ biến trong đời sống.
Thành ngữ liên quan
(Từ "lạc tiên" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Ý nghĩa của nó chủ yếu gắn liền với tên gọi thực vật.)